seclusive
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phục vụ hoặc có xu hướng ẩn dật (bản thân); ảnh hưởng đến sự tách biệttính từServing or tending to seclude (oneself); affecting seclusion.
- Người sống ẩn dật; một người ẩn dậtdanh từA person who stays in seclusion; a recluse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seclusiveDạng gốc (base form)
- seclusivesSố nhiều (plural)
- more seclusiveSo sánh hơn (comparative)
- most seclusiveSo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa