Dịch

seaport

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hải cảngdanh từA town or harbour with facilities for seagoing ships to dock and take on or discharge cargo.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. seaportDạng gốc (base form)
  2. seaportsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .Trong nhiều năm, Oslo không có đường sắt kết nối với Bergen và Stavanger, những hải cảng chính ở bờ biển phía tây nam.
  • Poland's .Cảng Gdansk là hải cảng lớn nhất Ba Lan.
  • Europe's .Rotterdam là hải cảng lớn nhất châu Âu.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI