seaport
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hải cảngdanh từA town or harbour with facilities for seagoing ships to dock and take on or discharge cargo.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seaportDạng gốc (base form)
- seaportsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .Trong nhiều năm, Oslo không có đường sắt kết nối với Bergen và Stavanger, những hải cảng chính ở bờ biển phía tây nam.
- Poland's .Cảng Gdansk là hải cảng lớn nhất Ba Lan.
- Europe's .Rotterdam là hải cảng lớn nhất châu Âu.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha