portuario
C1tính từ (adjective)
/poɾˈtwaɾjo/
Nghĩa chính
- Hải cảngtính từport
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- portuarioDạng gốc (base form)
- portuariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- portuariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- portuariaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| recinto portuario | Khu vực cảng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh