Dịch

seamy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bẩn thỉu, bẩn thỉu hoặc tham nhũngtính từSordid, squalid or corrupt.
  2. Có hoặc hiển thị một đường maytính từHaving or showing a seam.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. seamyDạng gốc (base form)
  2. seamierSo sánh hơn (comparative)
  3. seamiestSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , life's , 71.

AI