seamount
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Núi dưới nước từ đáy biểndanh từAn underwater mountain with a prominence of more than 1,000 meters, which does not breach the surface of the water.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seamountDạng gốc (base form)
- seamountsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| seamount chaindanh từ | danh từ | Một loạt các núi lửa dưới nước, hay núi ngầm, được sắp xếp thành một đường thẳng với đáy biển tương đối bằng phẳng giữa các căn cứ của chúng |