Dịch

seamount

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Núi dưới nước từ đáy biểndanh từAn underwater mountain with a prominence of more than 1,000 meters, which does not breach the surface of the water.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. seamountDạng gốc (base form)
  2. seamountsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

seamount chaindanh từMột loạt các núi lửa dưới nước, hay núi ngầm, được sắp xếp thành một đường thẳng với đáy biển tương đối bằng phẳng giữa các căn cứ của chúng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI