Dịch

seamount chain

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một loạt các núi lửa dưới nước, hay núi ngầm, được sắp xếp thành một đường thẳng với đáy biển tương đối bằng phẳng giữa các căn cứ của chúngdanh từA series of underwater volcanoes, or seamounts, that are arranged in a line with a relatively flat seafloor between their bases.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. seamount chainDạng gốc (base form)
  2. seamount chainsSố nhiều (plural)

AI