Dịch

seamed

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có một đường khâu nói, có nhiều đường khâu nốitính từHaving or furnished with seams.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. seamedDạng gốc (base form)
  2. more seamedSo sánh hơn (comparative)
  3. most seamedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

seamed stockingdanh từChiếc tất của phụ nữ có đường may ở phía sau, trước đây thường phổ biến nhưng hiện nay thường được đeo để tạo hiệu ứng

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

seam-ed

  1. từ tiếng Anh trung đạisemed

Ví dụ

  • , .

AI