seamed stocking
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc tất của phụ nữ có đường may ở phía sau, trước đây thường phổ biến nhưng hiện nay thường được đeo để tạo hiệu ứngdanh từA women's stocking having seams up the back, formerly common but now generally worn for effect.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seamed stockingDạng gốc (base form)
- seamed stockingsSố nhiều (plural)