Dịch

sealocked

tính từ (adjective)
UK/ˈsiːlɒkt/US/ˈsiˌlɑkt/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Thuộc khu vực địa lý: chỉ có thể tiếp cận được qua vùng nước biển và không thể tiếp cận được bằng đường bộtính từkhông so sánh (not comparable)Of a geographical region: accessible only through a body of seawater, and having no access by land.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , 40,000,000 .

AI