Nghĩa chính
- Cỏ biểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of various grass-like marine plants that grow underwater in salt water.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seagrassDạng gốc (base form)
- seagrassesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha