Dịch

seaboard

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bờ biển; vùng bờ biểndanh từThe area bordering the sea; a coastline; a sealine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. seaboardDạng gốc (base form)
  2. seaboardsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , ,.., , anti-corrosion .Gần đây, hãng Đường sắt Great Northern ở Mỹ, có đoạn đường ray dài chạy dọc theo bờ biển Thái Bình Dương, đã đưa vào sử dụng thiết bị di động để xử lý chống ăn mòn cho đường ray.
  • .Cơn bão di chuyển nhanh dọc theo bờ biển phía đông.
  • .Nhiều thị trấn lịch sử phát triển trên bờ biển Đại Tây Dương.

Họ từ (word family)

cùng gốc seaboard

Nguồn gốc (etymology)

seaboard

  1. từ tiếng Anh trung đạisee bord“porthole cover, seaward side”

AI