seaboard
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bờ biển; vùng bờ biểndanh từThe area bordering the sea; a coastline; a sealine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seaboardDạng gốc (base form)
- seaboardsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , ,.., , anti-corrosion .Gần đây, hãng Đường sắt Great Northern ở Mỹ, có đoạn đường ray dài chạy dọc theo bờ biển Thái Bình Dương, đã đưa vào sử dụng thiết bị di động để xử lý chống ăn mòn cho đường ray.
- .Cơn bão di chuyển nhanh dọc theo bờ biển phía đông.
- .Nhiều thị trấn lịch sử phát triển trên bờ biển Đại Tây Dương.