Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interseaboard
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa bờ biển
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between seaboards.
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
seaboard
AI
1
Giữa bờ biển
1
Giữa bờ biển
1
Giữa bờ biển