Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sea unicorn
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
iː
ˈ
j
uː
.
n
ɪ
.
k
ɔː
n
/
US
/ˈ
s
i
ˈ
j
u
.
n
ɪ
.
k
ɔɹ
n
/
Nghĩa chính
1
Kỳ lân biển
danh từ
The narwhal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sea unicorn
Dạng gốc
(base form)
sea unicorn
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sea
+
unicorn
AI
1
Kỳ lân biển
1
Kỳ lân biển
1
Kỳ lân biển