Dịch

sea snail

danh từ (noun)
US/ˈsi ˈsneɪl/

Nghĩa chính

  1. Ốc nước mặn nào cũng được; một loài động vật thân mềm sống ở biển có vỏ (tương phản với sên biển)danh từAny saltwater snail; a marine gastropod mollusk with a shell (contrasted with sea slug).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sea snailDạng gốc (base form)
  2. sea snailsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

seasnail

  1. từ tiếng Anh trung đại*se-snail
  2. từ tiếng Anh cổsǣsnæġl“seasnail”

AI