Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sea pomegranate
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
i
ˈ
p
ɑ
m
ˌ
ɡ
ɹ
æ
n
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Mực biển thuộc loài Ascidia incrassata
danh từ
A sea squirt of the species Ascidia incrassata.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sea pomegranate
Dạng gốc
(base form)
sea pomegranate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sea
+
pomegranate
AI
1
Mực biển thuộc loài Ascidia incrassata
1
Mực biển thuộc loài Ascidia incrassata
1
Mực biển thuộc loài Ascidia incrassata