Nghĩa chính
- Rái cá biểndanh từA marine mammal native to the northern Pacific Ocean, of species Enhydra lutris.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sea otterDạng gốc (base form)
- sea ottersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sea otter's cabbagedanh từ | danh từ | Loài tảo bẹ thuộc loài Nereocystis luetkeana, tạo thành những luống rất lớn, nơi rái cá biển làm nhà ở phía bắc Thái Bình Dương |
Ví dụ
- .
- . !
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha