Dịch

kalan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rái cá biểndanh từThe sea otter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kalanDạng gốc (base form)
  2. kalansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ngaкала́нkalán

AI