Dịch

kalanda

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị đo trọng lượng cổ ở Ceylondanh từAn ancient unit of weight in Ceylon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kalandaDạng gốc (base form)
  2. kalandasSố nhiều (plural)

AI