Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kalanda
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đơn vị đo trọng lượng cổ ở Ceylon
danh từ
An ancient unit of weight in Ceylon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kalanda
Dạng gốc
(base form)
kalanda
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đơn vị đo trọng lượng cổ ở Ceylon
1
Đơn vị đo trọng lượng cổ ở Ceylon
1
Đơn vị đo trọng lượng cổ ở Ceylon