Dịch

kalanchoe

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loài thực vật có hoa mọng nước thuộc chi nhiệt đới Kalanchoedanh từAny succulent flowering plant of the tropical genus Kalanchoe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kalanchoeDạng gốc (base form)
  2. kalanchoesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tên khoa họcKalanchoe

Ví dụ

  • , I’ve —— , —— , , .

AI