nutria de mar
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌnutɾja de ˈmaɾ/
Nghĩa chính
- Rái cá biểndanh từsea otter
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nutria de marDạng gốc (base form)
- nutrias de marSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh