Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sea mulberry
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
iː
ˈ
m
ʌ
l
b
ə
ɹ
i
/
US
/ˈ
s
i
ˈ
m
ʌ
l
ˌ
b
ɛɹ
i
/
Nghĩa chính
1
San hô mềm thuộc loài Alcyonium acaule
danh từ
A soft coral of the species Alcyonium acaule.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sea mulberry
Dạng gốc
(base form)
sea mulberr
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sea
+
mulberry
AI
1
San hô mềm thuộc loài Alcyonium acaule
1
San hô mềm thuộc loài Alcyonium acaule
1
San hô mềm thuộc loài Alcyonium acaule