Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sea mine
US
/ˈ
s
i
ˈ
m
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Thủy lôi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
mina
Mìn, thủy lôi
Ví dụ
A
sea
mine
blocked
the
harbor
.
Một quả thủy lôi đã chặn cảng.
Xuất hiện ở từ khác
mine
kết hợp
thủy lôi
AI
1
Thủy lôi
1
Thủy lôi
1
Thủy lôi