Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sea flea
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
i
ˈ
f
l
i
/
Nghĩa chính
1
Bọ chét cát
danh từ
The sand flea.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sea flea
Dạng gốc
(base form)
sea flea
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sea
+
flea
AI
1
Bọ chét cát
1
Bọ chét cát
1
Bọ chét cát