Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sea bloom
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
i
ˈ
b
l
u
m
/
Nghĩa chính
1
Bông hoa hoặc hoa của thảm thực vật biển
danh từ
A flower or blossom of marine vegetation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sea bloom
Dạng gốc
(base form)
sea bloom
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sea blossom
Nguồn gốc
(etymology)
sea
+
bloom
AI
1
Bông hoa hoặc hoa của thảm thực vật biển
1
Bông hoa hoặc hoa của thảm thực vật biển
1
Bông hoa hoặc hoa của thảm thực vật biển