Dịch

scutella

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái vảydanh từA scutellum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. scutellaDạng gốc (base form)
  2. scutellae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI