Dịch

scrunchie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vòng vải co giãn nhỏ quấn quanh mái tóc dài để giữ cố định phía sau đầudanh từA small elasticated ring of fabric placed around long hair to hold it in place behind the head.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scrunchieDạng gốc (base form)
  2. scrunchiesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , “ ?” “ .” “ whatie?” “. .” “ .” “ . .”
  • .

AI