Nghĩa chính
- Dây buộc tóc co giãndanh từAn elasticated hair band.
- Bà ngoại, người phụ nữ lớn tuổidanh từGrandmother; elderly woman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gogoDạng gốc (base form)
- gogosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| à gogo | Rất nhiều |
Ví dụ
- Bawinde , .Vào những ngày trong tuần, cô ấy và Bawinde làm việc cho người Nam Phi, nhưng khi cuối tuần đến gần, Elizabeth lo lắng về việc trở về nhà để xem liệu James có đến thăm bà ngoại của mình trong làng không.
- .Rima là một vũ công gogo.
Họ từ (word family)
cùng gốc gogoNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Zuluúgógo