Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coletero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koleˈteɾo/
Nghĩa chính
1
Giòn
danh từ
scrunchie, scrunchy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coletero
Dạng gốc
(base form)
coletero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scrunchie
Vòng vải co giãn nhỏ quấn quanh mái tóc dài để giữ cố định phía sau đầu
Xuất hiện ở từ khác
liga
đồng nghĩa
Từ ít dùng hơn, thường chỉ dải hoặc vòng nhỏ để buộc tóc.
AI
1
Giòn
1
Giòn
1
Giòn