Nghĩa chính
- Loại rượu táodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rough cider, normally more alcoholic than usual, and typically produced through natural fermentation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scrumpyDạng gốc (base form)
- scrumpiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| scrumpy and westerndanh từ | danh từ | Thể loại dân ca hài hước từ miền Tây nước Anh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha