sidra
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsidɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Rượu táodanh từcider
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sidra dulcedanh từ | danh từ | Đồ uống táo không cồn được đóng chai ngay sau khi ép táo |
Họ từ (word family)
cùng gốc sidraNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Đừng lạm dụng rượu táo.
- .Họ bán rượu táo ngọt.
- , .Tôi muốn một ly rượu táo, làm ơn.