Dịch

sidra

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsidɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Rượu táodanh từcider

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sidraDạng gốc (base form)
  2. sidrasSố nhiều (plural)
  3. sidrinaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

sidra dulcedanh từĐồ uống táo không cồn được đóng chai ngay sau khi ép táo

Họ từ (word family)

cùng gốc sidra

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Đừng lạm dụng rượu táo.
  • .Họ bán rượu táo ngọt.
  • , .Tôi muốn một ly rượu táo, làm ơn.

AI