Dịch

scribal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc thư kýtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to scribes and their work.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI