Dịch

scotophase

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Pha tối trong chu kỳ ánh sáng và bóng tối, đặc biệt là được tạo ra một cách nhân tạodanh từThe dark phase in a cycle of light and darkness, especially artificially induced.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scotophaseDạng gốc (base form)
  2. scotophasesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI