Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photophase
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Pha sáng; giai đoạn sáng
danh từ
The period of light during a day-night cycle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
photophase
Dạng gốc
(base form)
photophase
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
photo-
+
phase
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
scotophase
Họ từ
(word family)
cùng gốc
photophase
photophas
ic
Liên quan đến photophase
tính từ
AI
1
Pha sáng
1
Pha sáng
1
Pha sáng