Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scotodinia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự chóng mặt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of vertigo involving sudden dizziness, headache, and blurred vision
Nguồn gốc
(etymology)
scoto-
+
dino-
+
-ia
mượn từ tiếng Hy Lạp cổ
σκοτοδινία
skotodinía
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
mareado
Chóng mặt, hoa mắt
vértigo
Chóng mặt
mareo
Chóng mặt
AI
1
Sự chóng mặt
1
Sự chóng mặt
1
Sự chóng mặt