vértigo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbeɾtiɡo/nguồn
Nghĩa chính
- Chóng mặtdanh từvertigo
- Điên cuồngdanh từfrenzy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vértigoDạng gốc (base form)
- vértigosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de vértigo | Đầy cảm hứng; kinh ngạc; ngoạn mục | |
| vértigo de la altura | Chóng mặt; sợ độ cao |
Ví dụ
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh