Dịch

scifag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà khoa họcdanh từA Scientologist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scifagDạng gốc (base form)
  2. scifagsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • , . !

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI