Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
scifag
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà khoa học
danh từ
A Scientologist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
scifag
Dạng gốc
(base form)
scifag
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
So
you
are
a
scifag
trying
to
make
those
who
post
against
scifags
look
like
crazy
fuckers
.
Thanks
for
playing
,
scifag
.
EPIC
FAIL
!
Nguồn gốc
(etymology)
Scientologist
+
-fag
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
科学家
kē xué jiā
Nhà khoa học
Tiếng Tây Ban Nha
científico
Nhà khoa học
AI
1
Nhà khoa học
1
Nhà khoa học
1
Nhà khoa học