Dịch

Scientologist

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tín đồ của Khoa học giáo, cho dù thuộc Nhà thờ Khoa học "chính thức" hay ở bên ngoài cái gọi là Khu vực Tự dodanh từA follower of Scientology, whether belonging to the "official" Church of Scientology or being outside in the so-called Free Zone.
  2. Liên quan đến Khoa học học hoặc Khoa học họctính từOf or relating to Scientology or Scientologists.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ScientologistDạng gốc (base form)
  2. ScientologistsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • , , , [] , [] , [] Heisenberg’s . , , . “,” .

AI