Dịch

scienceman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với scientistdanh từSynonym of scientist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. sciencemanDạng gốc (base form)
  2. sciencemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , scienceman's .

AI