Nghĩa chính
- Học sinh trai, nam sinhdanh từA boy attending school.
- Ngây ngô, vụng vềtính từkhông so sánh (not comparable)Characteristic of a schoolboy, especially being cheeky, clumsy and socially unaware.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- schoolboyDạng gốc (base form)
- schoolboysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| schoolboy knotdanh từ | danh từ | Nút thắt bốn tay |
| schoolboy errordanh từ | danh từ | Sai lầm cơ bản, đơn giản |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc schoolboyVí dụ
- .Anh ấy đỏ bừng mặt như một nam sinh.
- , .Đầu bếp sẽ được một nghìn, trong khi cậu nam sinh sẽ bị ăn đòn.
- .Đó là một lỗi sơ đẳng.