Dịch

schoolboy

B1danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Học sinh trai, nam sinhdanh từA boy attending school.
  2. Ngây ngô, vụng vềtính từkhông so sánh (not comparable)Characteristic of a schoolboy, especially being cheeky, clumsy and socially unaware.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. schoolboyDạng gốc (base form)
  2. schoolboysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

schoolboy knotdanh từNút thắt bốn tay
schoolboy errordanh từSai lầm cơ bản, đơn giản

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Anh ấy đỏ bừng mặt như một nam sinh.
  • , .Đầu bếp sẽ được một nghìn, trong khi cậu nam sinh sẽ bị ăn đòn.
  • .Đó là một lỗi sơ đẳng.

AI