Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
schoolboy error
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
k
u
l
ˌ
b
ɔɪ
ˈɛɹ
ə
ɹ/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Sai lầm cơ bản, đơn giản
danh từ
A fundamental, simple mistake.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
schoolboy error
Dạng gốc
(base form)
schoolboy error
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rookie mistake
Ví dụ
That's
a
schoolboy
error
.
AI
1
Sai lầm cơ bản
1
Sai lầm cơ bản
1
Sai lầm cơ bản