Nghĩa chính
- Đồng phục học sinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A number of uniform items which must be worn by pupils/students in a school.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- school uniformDạng gốc (base form)
- school uniformsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
- ?
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- uniformkết hợpđồng phục học sinh