Dịch

school tie

danh từ (noun)
US/ˈskul ˈtaɪ/

Nghĩa chính

  1. Cà vạt được coi là (một phần của) đồng phục học sinhdanh từA necktie designated as (part of a) school uniform

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. school tieDạng gốc (base form)
  2. school tiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI