Dịch

Schneider

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈʃnaɪdɚ/

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đức [có nguồn gốc là một nghề nghiệp] có nghĩa là "thợ may"danh từ riêngA surname from German [in turn originating as an occupation] meaning "tailor".

Cụm từ (phrase)

Schneider eggdanh từCột hoặc nón giao thông màu cam, dùng để đánh dấu các khu vực xây dựng hoặc các mối nguy hiểm trên đường
Gelfond-Schneider theoremdanh từ riêngĐịnh lý thiết lập tính siêu việt của một lớp số lớn, phát biểu rằng, nếu a và b là các số đại số với a ≠ 0, 1 và b vô tỷ, thì bất kỳ giá trị nào của aᵇ đều là số siêu việt
Schneiderian membranedanh từMàng nhầy lót các khoang mũi; màng tuyến yên

Ví dụ

  • , ?
  • , ?
  • .

AI