Schroeder
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Needham-Schroeder protocoldanh từ | danh từ | Một trong hai giao thức truyền tải khóa để sử dụng trên các mạng không an toàn, một giao thức dựa trên mã hóa đối xứng (và tạo thành nền tảng của Kerberos) và giao thức kia dựa trên mật mã khóa công khai |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcSchröder
Ví dụ
- .
- Gerhard .