schmeckle
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dương vậtdanh từA penis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- schmeckleDạng gốc (base form)
- schmecklesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " ," , " whoors."
- " ," . " . . ."
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Yiddishשמעקלshmekl
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha