Dịch

schmeckle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dương vậtdanh từA penis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. schmeckleDạng gốc (base form)
  2. schmecklesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " ," , " whoors."
  • " ," . " . . ."

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Yiddishשמעקלshmekl

AI