Dịch

schemey

danh từ (noun)tính từ (adjective)
UK/ˈskiːmi/

Nghĩa chính

  1. Một người sống theo chương trình nhà ở đô thị, đặc biệt được coi là người nghèo hoặc có trình độ học vấn thấpdanh từSomeone who lives on an urban housing scheme, especially seen as being poor or ill-educated.
  2. Âm mưu; xảo quyệt; quanh cotính từScheming; cunning; devious.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. schemeyDạng gốc (base form)
  2. schemies (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. schemier (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
  4. schemiest (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)

Số nhiều, so sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI