Nghĩa chính
- Một người sống theo chương trình nhà ở đô thị, đặc biệt được coi là người nghèo hoặc có trình độ học vấn thấpdanh từSomeone who lives on an urban housing scheme, especially seen as being poor or ill-educated.
- Âm mưu; xảo quyệt; quanh cotính từScheming; cunning; devious.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- schemeyDạng gốc (base form)
- schemies (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- schemier (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- schemiest (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
Số nhiều, so sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.