scatology
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghiên cứu khoa học hoặc phân tích hóa học của phândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The scientific study or chemical analysis of faeces.
- Biểu tượng bẩn thỉudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A filthy epithet.
- Quan tâm hoặc bị ám ảnh bởi phân hoặc các loại phân khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Interest in or obsession with faeces or other excrement.
- Văn học, hài hước hoặc nội dung khiêu dâm có chứa phân hoặc chất bài tiếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Literature, humor, or pornography featuring excrement or excreting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scatologyDạng gốc (base form)
- scatologiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bovine scatologydanh từ | danh từ | Nhảm nhí |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổσκῶρskôr“excrement”
Ví dụ
- […] anti-womanist " " — […]
- Joyce’s (1922), , , .[…] Mozart’s , , .
- 1990, ‘ ’ , Holzwarth’s (1998).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc scatologyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha