Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escatología
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eskatoloˈxia/
Nghĩa chính
1
Cánh chung học
danh từ
eschatology
2
Tục tĩu
danh từ
scatology
Họ từ
(word family)
cùng gốc
escatología
escatol
ógico
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
eschatology
Thuyết mạt thế, thế mạt luận, chung thời học
scatology
Nghiên cứu khoa học hoặc phân tích hóa học của phân
AI
1
Cánh chung học
2
Tục tĩu
1
Cánh chung học
2
Tục tĩu
1
Cánh chung học
2
Tục tĩu