Dịch

scatolia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động bôi phândanh từThe act of smearing faeces.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scatoliaDạng gốc (base form)
  2. scatoliasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổσκῶρskôr“excrement”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ' ' - '' . [...].
  • , .

AI