Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coprology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự viết vẽ về những đề tài tục tĩu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
scatology
Họ từ
(word family)
cùng gốc
coprology
coprolog
ical
Liên quan đến hoặc liên quan đến phân học, nghiên cứu khoa học về phân
tính từ
coprolog
ic
Chưa có nghĩa
coprolog
ists
Chưa có nghĩa
coprolog
ically
Theo cách cộng đồng
trạng từ
Xem thêm 1 từ
Nguồn gốc
(etymology)
copro
+
logy
AI
1
Sự viết vẽ về những đề tài tục tĩu
1
Sự viết vẽ về những đề tài tục tĩu
1
Sự viết vẽ về những đề tài tục tĩu